che mờ
Định nghĩa
- Động từ:
- Che đi, làm cho mờ đi, không còn rõ ràng: Hành động làm cho một vật, hình ảnh hoặc ý nghĩ trở nên khó nhìn thấy hoặc khó nhận biết một cách rõ ràng.
- Làm lu mờ, át đi: Làm cho một thứ khác trở nên kém quan trọng hoặc kém nổi bật hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Màn sương dày đặc che mờ tầm nhìn của các tài xế. (Hơi nước ngưng tụ làm giảm khả năng quan sát của người lái xe.)
- Cảm xúc tiêu cực đã che mờ lý trí, khiến anh đưa ra quyết định sai lầm. (Tâm trạng xấu làm cho khả năng phán đoán không còn sáng suốt.)
- Thành tích của đội bóng mới đã che mờ mọi kỷ lục trước đó. (Chiến thắng hiện tại làm cho những thành tựu trong quá khứ trở nên kém ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "che mờ sự thật": dùng thủ đoạn hoặc thông tin sai lệch để làm cho sự việc thật không được nhìn nhận đúng.
- Những lời nói dối được tung ra nhằm che mờ sự thật vụ việc. (Thông tin giả được phát tán với mục đích làm méo mó thực tế.)
- "che mờ danh tiếng": làm hỏng, làm ảnh hưởng xấu đến thanh danh của ai đó.
- Vụ bê bối đã che mờ danh tiếng lâu năm của vị chính khách. (Scandal làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín đã được xây dựng bấy lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Che (động từ): đậy, phủ lên để không lộ ra.
- Che ô để tránh nắng. (Dùng dù để ngăn ánh mặt trời.)
- Che khuất (động từ): che đi hoàn toàn, làm cho không thể thấy được.
- Tòa nhà cao tầng che khuất mặt trời. (Công trình kiến trúc chắn hoàn toàn ánh sáng mặt trời.)
- Làm lu mờ (cụm động từ): làm cho mờ nhạt, kém quan trọng đi — nghĩa tương tự "che mờ".
- Ánh hào quang của ngôi sao mới làm lu mờ các đồng nghiệp. (Sự nổi tiếng của gương mặt mới khiến những người khác bị kém chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Bao phủ: phủ lên, trùm lên.
- Che lấp: che đi và lấp đi.
- Làm mờ: làm cho không rõ nét.
Thành ngữ liên quan
- "Che mờ con mắt": đánh lừa, làm cho người khác không nhìn thấy sự thật.
- Hắn dùng thủ đoạn tinh vi để che mờ con mắt của mọi người. (Hắn ta dùng phương thức khéo léo để lừa dối người khác.)